se restreindre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Tự hạn chế, tự kiềm chế mình: Hành động tự đặt ra giới hạn, tự giảm bớt hoặc kiểm soát nhu cầu, ham muốn hoặc hành vi của chính mình.
- Tự thu hẹp lại: Hành động tự làm cho phạm vi, quy mô hoặc mức độ của cái gì đó liên quan đến bản thân trở nên nhỏ hơn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Pour économiser, il faut se restreindre. (Để tiết kiệm, cần phải tự hạn chế chi tiêu.)
- Elle se restreint au régime strict de son médecin. (Cô ấy tự hạn chế theo chế độ ăn nghiêm ngặt của bác sĩ.)
- Le débat s'est restreint à des questions techniques. (Cuộc tranh luận đã tự thu hẹp vào những vấn đề kỹ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se restreindre à (quelque chose)": Tự giới hạn mình trong một phạm vi, một lĩnh vực hoặc một hành động cụ thể nào đó.
- Il se restreint à l'essentiel pour voyager léger. (Anh ấy tự giới hới mình vào những thứ thiết yếu để đi du lịch nhẹ nhàng.)
- Pour être clair, je vais me restreindre à trois points principaux. (Để được rõ ràng, tôi sẽ tự giới hạn vào ba điểm chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Restreindre (v.t): Hạn chế, thu hẹp (cái gì đó hoặc ai đó).
- restreindre ses dépenses (hạn chế chi tiêu của mình).
- Restreint, e (adj): Bị hạn chế, bị thu hẹp; có giới hạn.
- un budget restreint (một ngân sách hạn hẹp).
- un cercle restreint d'amis (một vòng bạn bè thân hẹp).
Từ đồng nghĩa
- Se limiter: Tự giới hạn.
- Se contraindre: Tự bắt buộc, tự ép mình.
- Se priver: Tự tước bỏ, tự nhịn (cái gì đó).
Từ trái nghĩa
- Se permettre: Tự cho phép mình.
- S'autoriser: Tự cho phép.
- S'abandonner: Buông thả, phó mặc bản thân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho động từ phản thân tiếng Pháp theo cách này. Ý nghĩa được thể hiện qua cấu trúc với giới từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến đặc thù với từ này.)
tự động từ
- (bị) thu hẹp lại, (bị) hạn chế lại
- hạn chế chi tiêu, bớt ăn tiêu